TanroDictionary Sổ từ

microstretching

/ˈmaɪkrəʊˌstrektɪŋ/

Anh
0

microstretching là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của microstretch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của microstretchđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is microstretching before the workout.