TanroDictionary Sổ từ

mimed

/mˈaɪmd/

Anh
0

mimed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của mime.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của mimeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He mimed opening the heavy door.