TanroDictionary Sổ từ

minerva

/məˈnɜːvə/

Anh
0

minerva là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nữ thần Mi-néc-vơ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nữ thần Mi-néc-vơ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Minerva was shown with a wise look.