TanroDictionary Sổ từ

minuteman

/ˈmɪnɪtmæn/

Anh
0

minuteman là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (sử học) dân quân (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập).

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (sử học) dân quân (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A minuteman stood ready near the road.