TanroDictionary

miscalling

/ˈmɪskəlɪŋ/

Anh
0

miscalling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của miscall.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của miscall.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is miscalling the coach by mistake.