TanroDictionary Sổ từ

miscarried

/mɪskˈærɪd/

Anh
0

miscarried là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của miscarry.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của miscarryđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The driver miscarried the delivery on a busy day.