TanroDictionary Sổ từ

miscellaneity

/mɪselˈnætɪvi/

Anh
0

miscellaneity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The miscellaneity was useful in class.