TanroDictionary Sổ từ

misconceiving

/mɪskənˈsivɪŋ/

Anh
0

misconceiving là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của misconceive.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của misconceive.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please misconceiving the note for me.