TanroDictionary Sổ từ

misdealing

/ˌmɪsˈdilin/

Anh
0

misdealing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hành động bất chính, cách xử sụ vô nguyên tắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hành động bất chính, cách xử sụ vô nguyên tắc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His misdealing hurt the whole team.