TanroDictionary Sổ từ

misjudging

/mɪsdʒˈʌdʒɪŋ/

Anh
0

misjudging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của misjudge.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của misjudge.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is misjudging the difficulty of the task.