TanroDictionary Sổ từ

mitigates

Anh
0

mitigates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mitigate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mitigateđộng từWiktionary