TanroDictionary Sổ từ

moistness

/mɔɪstnəs/

Anh
0

moistness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tình trạng ẩm ướt, tình trạng ướt lấp nhấp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tình trạng ẩm ướt, tình trạng ướt lấp nhấp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soil's moistness helped the seeds grow.