Nghĩa tiếng Việt
- Vua, (thuộc) quốc vương; (thuộc) chế độ quân ch.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The monarchical ceremony felt old and formal.
/məˈnɑːkɪkl/
monarchical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vua, (thuộc) quốc vương; (thuộc) chế độ quân ch.
The monarchical ceremony felt old and formal.