Nghĩa tiếng Việt Dạng viết khác của mung.danh từEN-VI Dict Ví dụ She planted moong in the small garden.
moong Việt Nghĩa tiếng Việt danh từ Đáy mỏ, phần thấp nhất của đáy mỏ được bao khép kín bởi bờ mỏ xung quanh. Wiktionary