TanroDictionary

moonlighted

/mˈuːnlaɪtɪd/

Anh
0

moonlighted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của moonlight.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của moonlightđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He moonlighted as a tutor last year.