TanroDictionary Sổ từ

moots

/ˈmuts/

Anh
0

moots là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của moot.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mootđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teacher moots a useful question for discussion.