Nghĩa tiếng Việt
- Xem motile, (chỉ tính chất).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry motility points to motile, (chỉ tính chất.
/moʊˈtɪlɪti/
motility là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem motile, (chỉ tính chất).
The entry motility points to motile, (chỉ tính chất.