TanroDictionary

mottled

/ˈmɒtld/

Anh
0

mottled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lốm đốm, có vằn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lốm đốm, có vằn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mottled cat hid under the bed.