TanroDictionary Sổ từ

mucky

/ˈməki/

Anh
0

mucky là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bẩn thỉu, nhớp nhúa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bẩn thỉu, nhớp nhúa.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His boots were mucki after the long walk.