TanroDictionary Sổ từ

muddying

/mˈʌdɪɪŋ/

Anh
0

muddying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của muddy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của muddy.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is muddying his shoes in the yard.