TanroDictionary

muffetee

/ˈmʌfiːˌteɪ/

Anh
0

muffetee là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Băng cổ tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Băng cổ tay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a warm muffetee on her wrist.