Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của mulchđộng từEN-VI Dict
- Xem mulchdanh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của mulchđộng từWiktionary
Ví dụ
-
Mulching keeps the soil moist longer.
-
The entry mulching points to mulch.
/ˈməltʃin/
mulching là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của mulch; Xem mulch; phân từ hiện tại của mulch.
Mulching keeps the soil moist longer.
The entry mulching points to mulch.