TanroDictionary Sổ từ

mullioned

/ˈmʌliənd/

Anh
0

mullioned là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có song (cửa sổ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có song (cửa sổ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mullioned window gave the room old charm.