TanroDictionary Sổ từ

munificent

/mjuːˈnɪfɪsnt/

Anh
0

munificent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hào phóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hào phóng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She gave a munificent gift to the school.