TanroDictionary

munition-worker

/mjʊˈnɪʃənˈwɜːkɜː/

Anh
0

munition-worker là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công nhân quốc phòng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công nhân quốc phòng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A munition-worker checked the parts carefully.