TanroDictionary Sổ từ

munitioned

/mjuːˈnɪʃnd/

Anh
0

munitioned là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của munition.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của munitionđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The army munitioned the base before dawn.