TanroDictionary

mure

/mjʊə(r)/

Anh
0

mure là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giam lại, nhốt lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giam lại, nhốt lại.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They mure the puppy in the yard at night.