/ˈmjʊrəˌkeɪt/
muricate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có gai.
The muricate seed stuck to her sleeve.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm