TanroDictionary Sổ từ

muricate

/ˈmjʊrəˌkeɪt/

Anh
0

muricate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có gai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có gai.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The muricate seed stuck to her sleeve.