TanroDictionary Sổ từ

nabbed

/nˈæbd/

Anh
0

nabbed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nab.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nabđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She nabbed a seat near the window.