Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “N”
1.410 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, theo thứ tự chữ cái · trang 1/10
- nail /neɪl/ Móng; móng vuốt.
- naive /naɪˈiv/ Ngây thơ, chất phác.
- nakedness /ˈneɪkɪdnəs/ Sự trần truồng, sự trơ trụi, sự loã lồ.
- name /neɪm/ Tên, danh.
- nameless /ˈneɪmləs/ Không tên, vô danh.
- namely /ˈneɪmli/ Là, ấy là.
- nap /næp/ Giấc ngủ chợp, giấc trưa.
- narcotic /nɑːˈkɒtɪk/ Làm mơ mơ màng màng.
- narrate /nəˈreɪt/ Kể lại, thuật lại.
- narrative /ˈnærətɪv/ Chuyện kể, bài tường thuật.
- narrow /ˈnærəʊ/ Hẹp, chật hẹp, eo hẹp.
- narrowly /ˈnɛrˌoʊli/ Chật hẹp, hẹp hòi &).
- nasty /ˈnæsti/ Bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn.
- nation /ˈneɪʃn/ Dân tộc.
- national /ˈnæʃnəl/ Dân tộc.
- nationality /ˌnæʃəˈnæləti/ Tính chất dân tộc; tính chất quốc gia.
- native /ˈneɪtɪv/ Nơi sinh.
- nativity /nəˈtɪvəti/ Sự sinh đẻ.
- natural /ˈnætʃrəl/ Tự nhiên, thiên nhiên.
- naturalization /ˌnætʃrəlaɪˈzeɪʃn/ Sự tự nhiên hoá.
- naturally /ˈnætʃɜːəli/ Vốn, tự nhiên.
- nature /ˈneɪtʃə(r)/ Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hóa.
- naughty /ˈnɔti/ Hư, hư đốn, nghịch ngợm.
- navel /ˈneɪvl/ Rốn.
- navigation /ˌnævɪˈɡeɪʃn/ Nghề hàng hải, sự đi biển, sự đi sông.
- navy /ˈneɪvi/ Hải quân.
- nay /neɪ/ Sự từ chối, sự cự tuyệt, sự trả lời không.
- near /niːr/ Gần, cận.
- nearby /ˌnɪəˈbaɪ/ Gần, không xa.
- nearly /ˈnɪrli/ Gần, sắp, suýt.
- necessarily /ˌnesəˈserəli/ nhất thiết; tất yếu
- necessary /ˈnesəsəri/ Cần, cần thiết, thiết yếu.
- necessities /nɪˈsɛsətiz/ Số nhiều của necessity
- neck /nek/ Cổ.
- neckband /nˈɛkbænd/ Cổ áo.
- necklace /ˈnekləs/ Chuỗi hạt.
- necktie /ˈnektaɪ/ Ca vát.
- need /niːd/ Sự cần.
- needed /ˈniːdɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của need
- needle /ˈniːdl/ Cái kim; kim.
- needless /ˈniːdləs/ Không cần thiết, thừa, vô ích.
- needlework /ˈniːdlwɜːk/ Việc vá may.
- needy /ˈniːdi/ Nghèo túng.
- negation /nɪˈɡeɪʃn/ Sự phủ định, sự phủ nhận.
- negative /ˈneɡətɪv/ Không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán.
- neglect /nɪˈɡlekt/ Sự sao lãng, sự cẩu thả, sự không chú ý.
- neglectful /nɪˈɡlektfl/ Sao lãng, cẩu thả, không chú ý.
- negligence /ˈneɡlɪdʒəns/ Tính cẩu thả, tính lơ đễnh.
- negligent /ˈneɡlɪdʒənt/ Cẩu thả, lơ đễnh.
- negligently /ˈneɡlɪdʒəntliː/ Cẩu thả, lơ đễnh.
- negotiation /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/ Sự điều đình, sự đàm phán, sự thương lượng, sự dàn xếp.
- neighbor /ˈneɪbə(r)/ Hàng xóm.
- neighborhood /ˈneɪbəhʊd/ hàng xóm.
- neighbour /ˈneɪbə/ Người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh.
- neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/ Hàng xóm, láng giềng; tình hàng xóm.
- neon /ˈniːɒn/ Nê-ông.
- nephew /ˈnefjuː/ Cháu trai.
- nerve /nɜːv/ Dây thần kinh.
- nervously /ˈnɜːvəsli/ Bồn chồn, lo lắng.
- nervousness /ˈnɜːvəsnəs/ Tính nóng nảy; sự bực dọc, sự bồn chồn.
- nest /nest/ Tổ, ổ.
- net /net/ Lưới, mạng.
- netting /ˈnetɪŋ/ hiện tại phân từ của net
- network /ˈnetwɜːk/ Lưới, đồ dùng kiểu lưới.
- neurosis /njʊəˈrəʊsɪs/ Chứng loạn thần kinh chức năng.
- neutrality /njuːˈtræləti/ tính trung lập
- neutralization /ˌnjuːtrəlaɪˈzeɪʃn/ Sự trung lập hoá.
- nevertheless /ˌnevəðəˈles/ Tuy nhiên, tuy thế mà.
- new /njuː/ mới
- newcomer /ˈnjuːkʌmə(r)/ Người mới đến.
- news /njuːz/ Tin, tin tức.
-
newspaper /ˈnjuːzpeɪpə(r)/ Báo, báo chí.
- next /nekst/ Sát, gần, ngay bên, bên cạnh.
- nice /naɪs/ Thú vị, dễ chịu; tốt, hấp dẫn.
- nick /nɪk/ Nấc, khía.
- nickname /ˈnɪkneɪm/ Tên hiệu; tên riêng; tên nhạo, tên giễu.
- niece /niːs/ Cháu gái.
- night /naɪt/ Đêm, tối, cảnh tối tăm.
- nightfall /ˈnaɪtfɔːl/ Lúc sẩm tối, lúc chập tối, lúc hoàng hôn.
- nightmare /ˈnaɪtmeə(r)/ Cơn ác mộng.
- nightwear /ˈnaɪtweə(r)/ Quần áo ngủ.
- nihility /nɪˈhiːləti/ Hư vô.
- nimble /ˈnɪmbl/ Lanh lẹ, nhanh nhẹn.
- nine /naɪn/ Chín.
- no /nəʊ/ Không.
- nobility /noʊˈbɪləti/ Tính cao quý, tính cao thượng, tính cao nhã, tính thanh cao.
- noble /ˈnəʊbl/ Quý tộc, quý phái.
- nod /nɒd/ Cái gật đầu; sự cúi đầu; sự ra hiệu, sự ra lệnh.
- noise /nɔɪz/ Tiếng; tiếng ồn, tiếng om sòm, tiếng huyên náo.
- noisily /ˈnɔɪzili/ Ồn ào, huyên náo.
- noisy /ˈnɔɪzi/ Ồn ào, om sòm, huyên náo.
- nomenclature /nəˈmenklətʃə(r)/ Phép đặt tên gọi, danh pháp.
- nominal /ˈnɒmɪnl/ tên; danh.
- nomination /ˌnɒmɪˈneɪʃn/ Sự chỉ định, sự bổ nhiệm; quyền chỉ định, quyền bổ nhiệm.
- nonchalant /ˈnɒnʃələnt/ Thờ ơ, hờ hững, lânh đạm, vô tình.
- nonsense /ˈnɒnsns/ lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói b…
- nonsensical /nɒnˈsensɪkl/ Vô lý, vô ý nghĩa, bậy bạ.
- nonstop /ˌnɒnˈstɒp/ Xem liên tục
- nook /nʊk/ Góc, xó, xó xỉnh.
- noon /nuːn/ Trưa, buổi trưa.
- norm /nɔːm/ Quy tắc tiêu chuẩn.
- normal /ˈnɔːml/ Thường, thông thường, bình thường.
- normally /ˈnɔrməlli/ thông thường
- north /nɔːθ/ Hướng bắc, phương bắc, phía bắc.
- northeast /ˈnɔrθˈist/ Phía đông bắc.
- northwest /nɔrθˈwɛst/ Miền tây bắc.
- norway /ˈnɔːweɪ/ Na Uy.
-
nose /nəʊz/ Mũi; mõm.
- nosily /ˈnəʊzili/ Tò mò, thọc mạch.
- nosiness /ˈnəʊzinəs/ Tính hay tò mò, tính thọc mạch.
- nostalgia /nɒˈstældʒə/ Nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương.
- nostalgic /nɒˈstældʒɪk/ Nhớ nhà, nhớ quê hương.
- notation /nəʊˈteɪʃn/ Ký hiệu.
- notches /nˈɒtʃɪz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của notch
- note /nəʊt/ Lời ghi, lời ghi chép.
- notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ Sổ tay, sổ ghi chép.
- noted /ˈnəʊtɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của note
- notes /nəʊts/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của note
- nothing /ˈnʌθɪŋ/ Sự không có, sự không tồn tại; cái không có.
- nothingness /ˈnʌθɪŋnəs/ Hư vô, hư không.
- notice /ˈnəʊtɪs/ Thông tri, yết thị, thông cáo.
- noticeably /ˈnəʊtɪsəbli/ Đáng lưu ý, đáng quan tâm.
- notification /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ Sự báo, sự khai báo; sự thông báo.
- notify /ˈnəʊtɪfaɪ/ Báo, khai báo; thông báo, cho hay, cho biết.
- noting /ˈnoʊtɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của note.
- notion /ˈnəʊʃn/ Ý niệm, khái niệm.
- notwithstanding /ˌnɒtwɪθˈstændɪŋ/ Cũng cứ; ấy thế mà, tuy thế mà, tuy nhiên.
- nought /nɔːt/ Số không.
- noun /naʊn/ Danh từ.
- nourishment /ˈnʌrɪʃmənt/ Sự nuôi, sự nuôi dưỡng.
- novel /ˈnɒvl/ Mới, mới lạ, lạ thường.
- novelist /ˈnɒvəlɪst/ Người viết tiểu thuyết.
- novice /ˈnɒvɪs/ Người tập việc; người mới học, người chưa có kinh nghiệm.
- now /naʊ/ Bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay, ngày nay.
- nowadays /ˈnaʊədeɪz/ Ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này.
- nozzle /ˈnɒzl/ Miệng, vòi.
- nuance /ˈnjuːɑːns/ Sắc thái.
- nucleus /ˈnjuːkliəs/ Tâm, trung tâm &).
- nudge /nʌdʒ/ Cú đẩy nhẹ, cú hích, cú thúc, đặc biệt là bằng khuỷu tay.
- nudity /ˈnjuːdəti/ Tình trạng trần truồng, sự trần trụi.
- nuisance /ˈnjuːsns/ Mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy,…
- number /ˈnʌmbə(r)/ Số.
- numberless /ˈnʌmbələs/ Vô sô, không đếm được, nhiều vô kể.
- numeral /ˈnjuːmərəl/ Số.
- numerous /ˈnjuːmərəs/ Đông, đông đảo, nhiều.
- nurse /nɜːs/ Cá nhám.
- nursing /ˈnɜːsɪŋ/ Sự chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng.
- nut /nʌt/ Quả hạch.
- nutrition /njuˈtrɪʃn/ Sự nuôi dưỡng, sự dinh dưỡng.
- nylon /ˈnaɪlɒn/ Ni lông.