TanroDictionary Sổ từ

naggish

/ˈnæɡɪʃ/

Anh
0

naggish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hay mè nheo; khá mè nheo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hay mè nheo; khá mè nheo.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A naggish voice kept interrupting our game.