TanroDictionary Sổ từ

narrowing

/nˈærəʊɪŋ/

Anh
0

narrowing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của narrow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của narrow.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We are narrowing the choices now.