/ˈneɪzəlli/
nasally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bằng giọng mũi.
He spoke nasalli after catching a cold.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm