TanroDictionary Sổ từ

nattered

/nˈætəd/

Anh
0

nattered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của natter.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của natterđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We nattered about school after dinner.