TanroDictionary

naval

/ˈneɪvl/

Anh
0

naval là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hải quân, (thuộc) thuỷ quân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hải quân, (thuộc) thuỷ quân.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My uncle served as a brave naval officer.

  2. naval officer

    sĩ quan hải quân

  3. naval base

    căn cứ hải quân

  4. naval battle

    thuỷ chiến

  5. naval school

    trường hải quân