TanroDictionary Sổ từ

newish

/ˈnuˌːɪʃ/

Anh
0

newish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khá mới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khá mới.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This phone is newish, but still works well.