Nghĩa tiếng Việt
- Không có núm vú.tính từEN-VI Dict
- Không che núm vú.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
His voice stayed nippleless all night.
/ˈnɪpəl(l)əs/
nippleless là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có núm vú; Không che núm vú.
His voice stayed nippleless all night.