TanroDictionary Sổ từ

nitpicky

Anh
0

nitpicky là một từ tiếng Anh, có nghĩa: kỹ tính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỹ tính.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. You know how nitpicky my mother is and I want our house to be neat and tidy

    Em biết mẹ anh kỹ tính thế nào rồi mà, anh muốn nhà cửa phải gọn gàng và sạch sẽ.