/ˈnaɪtrɪfaɪ/
nitrify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nitrat hoá.
Farmers nitrify the soil for better growth.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm