TanroDictionary Sổ từ

noctuid

/ˈnɑːktʃəwəd/

Anh
0

noctuid là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bướm c.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bướm c.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A noctuid rested on the window.