TanroDictionary

nodded

/ˈnɒdɪd/

Anh
0

nodded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của nod.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của nodđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She nodded and smiled at the teacher.