TanroDictionary Sổ từ

nonatomic

/ˈnɑːnəˈtɑːmɪk/

Anh
0

nonatomic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phi hạt nhân, thông thường (vũ khí).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phi hạt nhân, thông thường (vũ khí).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They called the new design nonatomic and safe.