TanroDictionary Sổ từ

nubble

/ˈnəbəl/

Anh
0

nubble là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cục nhỏ (than... ) ((cũng) nub).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cục nhỏ (than... ) ((cũng) nub).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A nubble of coal rolled under the table.