Nghĩa tiếng Việt
- Cục nhỏ (than... ) ((cũng) nub).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
A nubble of coal rolled under the table.
/ˈnəbəl/
nubble là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cục nhỏ (than... ) ((cũng) nub).
A nubble of coal rolled under the table.