TanroDictionary Sổ từ

nubility

/nuːˈbɪləti/

Anh
0

nubility là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng, tuần cập kê.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng, tuần cập kê.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the nubility today.