TanroDictionary Sổ từ

nucleates

Anh
0

nucleates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của nucleate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của nucleateđộng từWiktionary