TanroDictionary Sổ từ

nucleation

/ˌnuːkliˈeɪʃən/

Anh
0

nucleation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cấu tạo hạt nhân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cấu tạo hạt nhân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Nucleation began around a tiny dust particle.