TanroDictionary Sổ từ

oakling

/ˈəʊkəlɪŋ/

Anh
0

oakling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây sồi non.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây sồi non.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. An oakling grew beside the path.