Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “O”
2.976 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, theo thứ tự chữ cái · trang 1/20
- oat /əʊt/ Yến mạch.
- obedience /əˈbiːdiəns/ Sự nghe lời, sự vâng lời; sự tuân lệnh, sự tuân theo, sự phục tùng.
- obedient /əˈbiːdiənt/ Biết nghe lời, biết vâng lời, dễ bảo, ngoan ngoãn.
- obesity /oʊˈbisəti/ béo phì
- obi /ˈəʊbi/ Obeah.
- object /ˈɒbdʒɪkt/ Đồ vật, vật thể.
- objection /əbˈdʒekʃn/ Sự phản đối, sự chống đối.
- objective /əbˈdʒɛktɪv/ Khách quan.
- objectivity /ˌɒbdʒekˈtɪvəti/ tính khách quan
- oblast /ˈɑːˌblæst/ Vùng.
- obligation /ˌɒblɪˈɡeɪʃn/ Nghĩa vụ, bổn phận.
- oblique /əˈbliːk/ Xiên, chéo, chếch.
- oblivion /əˈblɪviən/ Sự lãng quên.
- oblong /ˈɒblɒŋ/ Có hình thuôn.
- obscure /əbˈskjʊə(r)/ Tối, tối tăm, mờ, mờ mịt.
- observance /əbˈzɜːvəns/ Sự tuân theo, sự tuân thủ.
- observation /ˌɒbzəˈveɪʃn/ Sự quan sát, sự để ý, sự chú ý, sự theo dõi.
- observe /əbˈzɜːv/ Quan sát, nhận xét, theo dõi.
- observing /ɒbˈzɜːvɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của observe.
- obsession /əbˈseʃn/ Sự ảm ảnh; tình trạng bị ám ảnh.
- obstacle /ˈɒbstəkl/ Vật chướng ngại, trở lực.
- obstinacy /ˈɒbstɪnəsi/ Tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo; tính ngoan cố.
- obstinate /ˈɒbstɪnət/ Bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, khó bảo; ngoan cố.
- obstruct /əbˈstrʌkt/ Làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn.
- obstruction /əbˈstrʌkʃn/ Sự làm tắc nghẽn, sự tắc nghẽn, sự bế tắc.
- obtain /əbˈteɪn/ Đạt được, thu được, giành được, kiếm được, lấy về.
- obtaining /əbˈteɪnɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của obtain.
- obtuse /əbˈtjuːs/ Cùn, nhụt.
- obvious /ˈɒbviəs/ Rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên.
- occasion /əˈkeɪʒn/ Dịp, cơ hội.
- occasionally /əˈkeɪʒnəli/ Thỉnh thoảng, thảng hoặc; từng thời kỳ.
- occident /ˈɒksɪdənt/ Phương tây; tây âu; Châu Âu; Âu Mỹ; Châu Mỹ.
- occupation /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ Sự chiếm, sự giữ, sự chiếm giữ, sự chiếm đóng.
- occupied /ˈɒkjupaɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của occupy
- occupy /ˈɒkjupaɪ/ Chiếm, chiếm giữ.
- occur /əˈkɜː(r)/ Xảy ra, xảy đến.
- occurrence /əˈkʌrəns/ Sự kiện, sự cố, chuyện xảy ra.
- ocean /ˈəʊʃn/ Đại dương, biển.
- oceanarium /ˌəʊʃəˈneəriəm/ Bể cá biển lớn.
-
octopus /ˈɒktəpəs/ Con tuộc, con mực phủ.
- odd /ɒd/ cú đánh thêm.
- oddity /ˈɑːdəti/ Sự kỳ cục, sự kỳ quặc, sự kỳ dị.
- odious /ˈəʊdiəs/ Ghê tởm.
- odor /ˈəʊdə(r)/ odour.
- odour /ˈəʊdə/ Mùi &.
- offence /əˈfens/ Sự phạm tội; tội, lỗi.
- offender /əˈfendə(r)/ Người phạm tội, người phạm lỗi.
- offense /əˈfens/ offence.
- offensive /əˈfensɪv/ Sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công.
- offer /ˈɒfə(r)/ Đề nghị.
- offering /ˈɒfərɪŋ/ hiện tại phân từ của offer
- offhand /ˌɒfˈhænd/ Quá tự nhiên, lấc cấc; không khách sáo; thoải mái.
- office /ˈɒfɪs/ Sự giúp đỡ.
- official /əˈfɪʃl/ Chính quyền; văn phòng.
- officiousness /əˈfɪʃəsnəs/ Tính hay lăng xăng, tính hay hiếu sự.
- offset /ˈɒfset/ Chồi cây, mầm cây.
- offshoot /ˈɒfʃuːt/ Cành vượt.
- offshore /ˌɒfˈʃɔː(r)/ Xa bờ biển, ở ngoài khơi.
- offspring /ˈɒfsprɪŋ/ Con, con cái, con cháu, con đẻ.
- often /ˈɒfn/ Thường, hay, luôn, năng.
- ogre /ˈəʊɡə(r)/ Yêu tinh, quỷ ăn thịt người.
- oil /ɔɪl/ Dầu.
- ointment /ˈɔɪntmənt/ Thuốc mỡ.
- okay /əʊˈkeɪ/ OK!
- old /əʊld/ Già.
- older so sánh hơn của old
- omen /ˈəʊmən/ Điềm.
- ominous /ˈɒmɪnəs/ Báo điềm.
- omission /əˈmɪʃn/ Sự bỏ sót, sự bỏ quên, sự bỏ đi.
- omit /əʊˈmɪt/ Bỏ sót, bỏ quên, bỏ đi.
- omnipresent /ˌɒmnɪˈpreznt/ Có mặt ở khắp nơi.
- on /ɒn/ Trên, ở trên.
- once /wʌns/ Một lần.
- one /wʌn/ Một.
- oni /ˈəʊni/ Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Office of Naval …
-
onion /ˈʌnjən/ Củ hành.
- onlooker /ˈɒnlʊkə(r)/ Người xem.
- only /ˈoʊnli/ chỉ; duy nhất
- onset /ˈɒnset/ Sự tấn công, sự công kích.
- onslaught /ˈɒnslɔːt/ Sự công kích dữ dội, sự tấn công dữ dội.
- opaque /əʊˈpeɪk/ Mờ đục, không trong suốt.
- open /ˈəʊpən/ Mở, ngỏ.
- opening /ˈəʊpnɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của open.
- openness /ˈəʊpənnəs/ Sự mở, tình trạng mở.
- operate /ˈɒpəreɪt/ Hoạt động.
- operation /ˌɒpəˈreɪʃn/ Sự hoạt động; quá trình hoạt động.
- operations Số nhiều của operation
- ophthalmology /ˌɒfθælˈmɒlədʒi/ Khoa mắt.
- opinion /əˈpɪnjən/ Ý kiến, quan điểm.
- opponent /əˈpəʊnənt/ Phản đối, đối lập, chống lại.
- opportunely /ˌɑːpɜːˈtuːnli/ Thích hợp, thuận lợi.
- opportunity /ˌɑːpɜːˈtuːnəti/ cơ hội; dịp thuận lợi
- oppose /əˈpəʊz/ Đối kháng, đối lại, đối chọi, đối lập.
- opposite /ˈɒpəzɪt/ Đối nhau, ngược nhau.
- opposition /ˌɒpəˈzɪʃn/ Sự đối lập, sự đối nhau.
- oppression /əˈpreʃn/ Sự đàn áp, sự áp bức.
- optimal /ˈɒptɪməl/ Tốt nhất.
- optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ Lạc quan chủ nghĩa.
- optimum /ˈɒptɪməm/ Điều kiện tốt nhất, điều kiện thuận lợi nhất.
- option /ˈɒpʃn/ Sự chọn lựa, quyền lựa chọn.
- optional /ˈɒpʃənl/ Tuỳ ý, không bắt buộc.
- opulent /ˈɒpjələnt/ Giàu có, phong phú.
- opus /ˈəʊpəs/ Op., số nhiều của opera.
- or /ɔː(r)/ Hoặc, hay là; hoặc... hoặc...
- orb /ɔːb/ Hình cầu, quả cầu.
- orbit /ˈɔːbɪt/ Ổ mắt.
- orchard /ˈɔːtʃəd/ Vườn cây ăn quả.
- orchestra /ˈɔrkəstrə/ Ban nhạc, dàn nhạc.
- order /ˈɔrrər/ Thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp.
- ordering /ˈɔːdərɪŋ/ Sắp thứ tự.
- orderliness /ˈɔːdəlinəs/ Sự thứ tự, sự ngăn nắp.
- ordinance /ˈɔːdɪnəns/ Sắc lệnh, quy định.
- ordinarily /ˈɔrdəˌnɛrili/ Theo cách bình thường.
- ordinary /ˈɔːdnri/ Thường, thông thường, bình thường, tầm thường.
- ordination /ˌɔːdɪˈneɪʃn/ Sự sắp xếp, sự xếp loại.
- ordnance /ˈɔːdnəns/ Pháo, súng lớn.
- organ /ˈɔːɡən/ Đàn ống; đàn hộp barrel organ).
- organisation /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ tổ chức; cơ quan
- organising /ˈɔːɡənˌaɪzɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của organise.
- organism /ˈɔːɡənɪzəm/ Cơ thể; sinh vật.
- organization /ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/ Sự tổ chức, sự cấu tạo.
- organizer /ˈɔːɡənaɪzə(r)/ Người tổ chức.
- organizing /ˈɔrɡəˌnaɪzɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của organize.
- organs /ˈɔrɡənz/ Số nhiều của organ
- orient /ˈɔːriənt/ Phương đông.
- orientation /ˌɔːriənˈteɪʃn/ Sự định hướng.
- orifice /ˈɒrɪfɪs/ Lỗ, miệng.
- origami /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ Nghệ thuật xếp giấy của Nhật Bản.
- origin /ˈɔrədʒən/ Gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên.
- original /əˈrɪdʒənl/ Gốc, nguồn gốc, căn nguyên, đầu tiên.
- originally /əˈrɪdʒənəli/ Với tính chất gốc; về nguồn gốc.
- originate /əˈrɪdʒɪneɪt/ Bắt đầu, khởi đầu.
- originator /əˈrɪdʒɪneɪtə(r)/ Người khởi đầu, người khởi thuỷ.
- ornament /ˈɔːnəmənt/ Đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng.
- orthodox /ˈɔːθədɒks/ Chính thống
- orthography ɔr.ˈθɑː.ɡrə.fi Phép chính tả.
- oscillation /ˌɒsɪˈleɪʃn/ Sự lung lay, sự đu đưa.
- ostentation /ˌɒstenˈteɪʃn/ Sự phô trương, sự khoe khoang, sự vây vo, sự làm cho người ta phải để…
- ostracism /ˈɒstrəsɪzəm/ Sự đày, sự phát vãng.
- other /ˈʌðə(r)/ Khác.
- otherwise /ˈʌðəwaɪz/ Khác, cách khác.
- otolaryngology /ˌəʊtəʊlærɪŋˈɡɒlədʒi/ Khoa tai họng.
- our /ɑː(r)/ Của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình.
- ousting Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của oust.
- outbreak /ˈaʊtbreɪk/ Sự phun lửa.
- outcome /ˈaʊtkʌm/ Hậu quả, kết quả.
- outcry /ˈaʊtkraɪ/ Sự la thét; tiếng la thét.
- outdoors /ˌaʊtˈdɔːz/ Ở ngoài trời, ở ngoài nhà.
- outer /ˈaʊtə(r)/ Ở phía ngoài, ở xa hơn.
- outerwear /ˈaʊtəweə(r)/ Quần áo ngoài; áo khoác ngoài.