TanroDictionary

obsecration

/ˌɑːbsəˈtreɪʃən/

Anh
0

obsecration là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cầu nguyện, sự khẩn cầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cầu nguyện, sự khẩn cầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She made an obsecration for safe travel.