TanroDictionary

ocellation

/ˌəʊsəˈleɪʃən/

Anh
0

ocellation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hình thành mắt đơn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hình thành mắt đơn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The butterfly showed ocellation on its wings.